than trắng

Học thuật
Thân thiện
than trắng

Một than trắng lớn đổ nước xuống từ vách núi cao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lượng của các thác nước: "Than trắng" một thuật ngữ ẩn dụ, dùng để chỉ nguồn năng lượng có thể khai thác được từ sức nước, đặc biệt từ các thác nước, để sản xuất điện năng. Từ "than" ở đây được dùng để von nguồn năng lượng này quý giá như than đá, còn "trắng" chỉ tính chất sạch, trong lành của nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quốc gia này đang tập trung khai thác than trắng để phát triển bền vững.
    • Tiềm năng than trắngvùng núi phía Bắc rất lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khai thác than trắng": hành động xây dựng các công trình (như đập thủy điện) để thu năng lượng từ dòng chảy của sông, suối, thác nước.

    • Việc khai thác than trắng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để bảo vệ môi trường.
  • "Nguồn than trắng": chỉ tiềm năng hoặc các địa điểm cụ thể có thể sản xuất thủy điện.

    • Con sông này một nguồn than trắng dồi dào cho cả vùng.
Biến thể từ gần giống
  • Thủy điện (danh từ): ngành công nghiệp hoặc nhà máy sản xuất điện từ sức nước. Đây khái niệm cụ thể hóa việc khai thác "than trắng".
  • Năng lượng tái tạo (danh từ): khái niệm rộng hơn, chỉ các nguồn năng lượng vô tận như năng lượng mặt trời, gió, địa nhiệt cả thủy điện ("than trắng").
Từ đồng nghĩa
  • Năng lượng thủy điện: năng lượng được tạo ra từ thủy điện.
  • Sức nước: từ chỉ chung sức mạnh của dòng nước có thể dùng để làm ra điện hoặc chạy máy móc.
Lưu ý
  • "Than trắng" một thuật ngữ tính văn chương ẩn dụ, thường được dùng trong các văn bản chính sách, báo chí hoặc phân tích kinh tế - kỹ thuật để nói về thủy điện một cách hình tượng, nhấn mạnh giá trị của . Trong ngữ cảnh kỹ thuật thuần túy, người ta thường dùng từ "thủy điện" hoặc "năng lượng thủy điện" hơn.
than trắng

Một than trắng lớn đổ nước xuống từ vách núi cao.

  1. Năng lượng của các thác nước.